So sánh xe BYD Atto 2 AT 2025 vs Geely Coolray Premium 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1 - 2026
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SC3E
SX11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Trung Quốc
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1477
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4380
Chiều Rộng (mm)
1830
1810
Chiều Cao (mm)
1675
1615
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2600
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
BHE15-EFZ
Công suất cực đại (hp)
174
174
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
290
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 3500
Loại hộp số
-
Tự động DCT
Số lượng cấp số
-
7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.6
Chế độ vận hành
-
Eco, Comfort, Sport, Adaptive
Dung lượng Pin (kWh)
45,12
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
385 km
-
Công suất sạc tối đa (kW)
65 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Dạng thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Ẩn
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
8.8 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Sạc không dây
-
✕︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✕︎
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
12.8 inch
Cảm ứng 14.6 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
-
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện. Kính tự động lên xuống 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
-
Apple Carplay/ Android Auto/ Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Hệ thống phanh tự động khi lùi
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✕︎