So sánh xe BYD Atto 2 AT 2026 vs Toyota Yaris Cross HEV 1.5 CVT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
SC3E
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Indonesia
Nhiên liệu
Điện
Hybrid
Dung tích động cơ
-
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4310
Chiều Rộng (mm)
1830
1770
Chiều Cao (mm)
1675
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1520
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1285
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1705
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
466

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2NR-VEX
Công suất cực đại (kW)
-
67
Công suất cực đại (hp)
174
90
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
290
121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000-4800
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
-
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
36
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
3.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
3.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
3.93
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Power
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
79
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
141
Dung lượng Pin (kWh)
45,12
-
Loại pin
LFP
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
385 km
-
Công suất sạc tối đa (kW)
65 kW
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh dầm xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Ẩn
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Panorama
Màn hình giải trí
12.8 inch
Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
6 loa cao cấp
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera 360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✔︎