So sánh xe BYD Atto 2 2025 vs Toyota Yaris Cross 2023

BYD Atto 2 2025

×

Toyota Yaris Cross 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ SC3E SC3E - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Hybrid Xăng Hybrid
Dung tích động cơ - - 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4310 4310
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1770 1770 1770
Chiều Cao (mm) 1675 1675 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1525 1525 1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 210 210 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang - - 215/55 R18 215/55 R18 215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1175, 1285 1175 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1575, 1705 1575 1705
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 471, 466 471 466

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 2NR-VE, 2NR-VEX 2NR-VE 2NR-VEX
Công suất cực đại (kW) - - 78, 67 78 67
Công suất cực đại (hp) 174 174 105, 90 105 90
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000, 5500 6000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 290 138, 121 138 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4200, 4000-4800 4200 4000-4800
Kiểu dáng động cơ - - I I I
Số lượng xy lanh - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số - - D-CVT, CVT D-CVT CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 42, 36 42 36
Tốc độ tối đa (km/h) - - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 5.95, 3.8 5.95 3.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 7.41, 3.56 7.41 3.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.1, 3.93 5.1 3.93
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power Eco, Normal, Power
Loại Hybrid - - HEV - HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 79 - 79
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 141 - 141
Dung lượng Pin (kWh) 45, 12 45,12 - - -
Loại pin LFP LFP - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 385 km 385 km - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 65 kW 65 kW - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Ẩn Ẩn Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Da Da Da
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch Màn hình TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái - - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Không có, Panorama Không có Panorama
Màn hình giải trí 12.8 inch 12.8 inch Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa - - 6, 6 loa cao cấp 6 6 loa cao cấp
Cửa kính - - Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối - - Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 6 6 6
Dây đai an toàn - - 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế 3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - -
Camera 360 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - ✔︎ ✔︎ ✔︎