|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 | 2021 2021 2021 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - | |
| Mã thế hệ | SC3E SC3E | DG3 DG3 DG3 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc | Indonesia Indonesia Indonesia | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | - - | 1498 1498 1498 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | B B | B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4310 4310 | 4490 4490 4490 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1830 1830 | 1780 1780 1780 | |
| Chiều Cao (mm) | 1675 1675 | 1685 1685 1685 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2730 2730 | 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1540 1540 1540 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1540 1540 1540 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 170 170 | 207 207 207 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 215/55R17 215/55R17 215/55R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 1265, 1295 1265 1295 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1830, 1850 1830 1850 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 1.5 L L15ZF DOHC i-VTEC I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 89 89 89 | |
| Công suất cực đại (hp) | 174 174 | 119 119 119 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6600 6600 6600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 290 290 | 145 145 145 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 4300 4300 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại hộp số | - - | Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | - - | Vô cấp Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 42 42 42 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 6.4 6.4 6.4 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 7.6 7.6 7.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 5.6 5.6 5.6 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 45, 12 45,12 | - - - | |
| Loại pin | LFP LFP | - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 385 km 385 km | - - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 65 kW 65 kW | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn | |
| Phanh trước | - - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | - - | Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED LED LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED LED | |
| Ăng ten | Ẩn Ẩn | Vây cá Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | Nỉ, Da Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | Analog - Màn hình màu 4, 2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch Analog - Màn hình màu 4,2 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - | Da Da Da | |
| Khởi động xe từ xa | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - | Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | 12.8 inch 12.8 inch | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | - - | 6 6 6 | |
| Cửa kính | - - | Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | - - | AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB AM/FM, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | 4, 6 4 6 | |
| Dây đai an toàn | - - | 3 điểm 3 điểm 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | 360 360 | Lùi, Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Lùi Lùi + Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |