So sánh xe BYD Atto 2 2026 vs VinFast VF6 2026

BYD Atto 2 2026

×

VinFast VF6 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ SC3E SC3E - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - -
Nhiên liệu Điện Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ - - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4241 4241 4241
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1834 1834 1834
Chiều Cao (mm) 1675 1675 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2730 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.5 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang - - 225/55 R17, 235/45 R19 225/55 R17 235/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1600 1600 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 340 340 340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (hp) 174 174 201 201 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290 290 - - -
Kiểu dáng động cơ - - Động cơ điện Động cơ điện Động cơ điện
Số lượng xy lanh - - 0 0 0
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số - - Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn Hộp số giảm tốc cấp đơn
Số lượng cấp số - - 1 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 0 0 0
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 7.6 7.6 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 0 0 0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 0 0 0
Tiêu chuẩn khí thải - - Không phát thải Không phát thải Không phát thải
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 130, 150 130 150
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - 250, 310 250 310
Dung lượng Pin (kWh) 45, 12 45,12 59.6 59.6 59.6
Loại pin LFP LFP LFP LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 385 km 385 km 480, 460 480 460
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - 15.64 15.64 15.64
Loại cổng sạc - - Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2 Type 2, CCS Combo 2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - 6.5 6.5 6.5
Loại sạc nhanh - - CCS Combo 2 CCS Combo 2 CCS Combo 2
Thời gian sạc nhanh (h) - - 25 phút 25 phút 25 phút
Công suất sạc tối đa (kW) 65 kW 65 kW 85 85 85

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Ẩn Ẩn Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch Màn hình 5 inch
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - Giả da Giả da Giả da
Khởi động xe từ xa - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái - - Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - 1, 2 1 2
Cửa gió hàng ghế sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí 12.8 inch 12.8 inch 12.9 inch 12.9 inch 12.9 inch
Hệ thống loa - - 4, 6 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Lái và phụ lái Lái và phụ lái Lái và phụ lái
Chuẩn kết nối - - Bluetooth, USB Bluetooth, USB Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 4, 8 4 8
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 Camera lùi, Camera 360 độ Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ - ✔︎