So sánh xe BYD Dolphin GLX 2024 vs Geely EX2 Max 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2024
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Trung Quốc
Nhiên liệu
Điện
Điện
Dung tích động cơ
-
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4125
4135
Chiều Rộng (mm)
1770
1805
Chiều Cao (mm)
1570
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.25
-
Kích thước lốp/lazang
195/60 R16
205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1405
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
345/1310
375 - 1320 (+70)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Chế độ vận hành
-
Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
Loại Động cơ điện
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
94
113
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
180
150
Dung lượng Pin (kWh)
44.9
39.4
Loại pin
BYD Blade
Lithium Ferrous Phosphate (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
405
395 (NEDC)
Loại cổng sạc
2 USB phía trước, 1 USB phía sau
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
DC 30 phút (SOC 30%-80%)
-
Loại sạc nhanh
-
DC 70kW
Công suất sạc tối đa (kW)
CCS2, DC 60/ AC 6.6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da Vinyl
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình LCD 5 inch
8.8 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng
Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ
14.6 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái
Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Android Auto
Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
có bộ căng trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Camera
Toàn cảnh 360
540 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎