So sánh xe BYD Dolphin GLX 2024 vs Mazda 2 Sport Luxury 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4125
4080
Chiều Rộng (mm)
1770
1695
Chiều Cao (mm)
1570
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.25
4.7
Kích thước lốp/lazang
195/60 R16
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1405
1092
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
1524
Dung tích khoang hành lý (lít)
345/1310
280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
-
110/6.000
Công suất cực đại (hp)
-
110
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Xăng, Skyactiv-G
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
44
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5,93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7,48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5,04
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Không
Loại Động cơ điện
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Không
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
94
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
180
-
Dung lượng Pin (kWh)
44.9
-
Loại pin
BYD Blade
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
405
-
Loại cổng sạc
2 USB phía trước, 1 USB phía sau
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
DC 30 phút (SOC 30%-80%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
CCS2, DC 60/ AC 6.6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da+Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình LCD 5 inch
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ
7 inch cảm ứng
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Android Auto
Kết nối AUX, USB, bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
có bộ căng trước
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Toàn cảnh 360
Camera lùi
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-