So sánh xe BYD Dolphin GLX 2025 vs Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2024
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
A2L
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Thái Lan
Nhiên liệu
Điện
Xăng
Dung tích động cơ
-
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4125
3845
Chiều Rộng (mm)
1770
1735
Chiều Cao (mm)
1570
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
120
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.25
4.8
Kích thước lốp/lazang
195/60 R16
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1405
920
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
1365
Dung tích khoang hành lý (lít)
345/1310
242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW)
-
61
Công suất cực đại (hp)
-
82
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4200
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
-
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
37
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.40
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Loại Động cơ điện
Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
94
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
180
-
Dung lượng Pin (kWh)
44.9
-
Loại pin
BYD Blade
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
405
-
Loại cổng sạc
2 USB phía trước, 1 USB phía sau
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
DC 30 phút (SOC 30%-80%)
-
Công suất sạc tối đa (kW)
CCS2, DC 60/ AC 6.6
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED thấu kính
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình LCD 5 inch
Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính
Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
có bộ căng trước
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Toàn cảnh 360
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-