So sánh xe BYD Dolphin 2024 vs Suzuki Swift 2022

BYD Dolphin 2024

×

Suzuki Swift 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 - 2021 3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - 2023 2023
Mã thế hệ - - A2L A2L
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1197 1197
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4125 4125 3845 3845
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1735 1735
Chiều Cao (mm) 1570 1570 1495 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2450 2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1530 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1530 1530 1525 1525
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120 120 120 120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.25 5.25 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 195/60 R16 195/60 R16 185/55R16 185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1405 1405 920 920
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780 1780 1365 1365
Dung tích khoang hành lý (lít) 345/1310 345/1310 242 - 556 - 918 242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 1.2 L K12M I4 1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW) - - 61 61
Công suất cực đại (hp) - - 82 82
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 113 113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - 11 11
Loại hộp số - - Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 37 37
Tốc độ tối đa (km/h) 150 150 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 5.19 5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 6.58 6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 4.40 4.40
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5
Loại Động cơ điện Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 94 94 - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 180 180 - -
Dung lượng Pin (kWh) 44.9 44.9 - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 405 405 - -
Loại cổng sạc 2 USB phía trước, 1 USB phía sau 2 USB phía trước, 1 USB phía sau - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) DC 30 phút (SOC 30%-80%) DC 30 phút (SOC 30%-80%) - -
Công suất sạc tối đa (kW) CCS2, DC 60/ AC 6.6 CCS2, DC 60/ AC 6.6 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau - - LED LED
Ăng ten - - Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD 5 inch Màn hình LCD 5 inch Màn hình TFT đa chức năng Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Điều chỉnh độ cao Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - -
Hàng ghế thứ 2 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - 1 1
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12, 8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 6 Loa trước/sau + Loa phụ phía trước Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2 2
Dây đai an toàn có bộ căng trước có bộ căng trước 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau 3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎
Camera Toàn cảnh 360 Toàn cảnh 360 - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - -