|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2025 1 - 2025 | 3 - 2020 3 - 2020 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 2024 | 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - | |
| Mã thế hệ | EA1/EM2E EA1/EM2E | XP150 XP150 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan | Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | - - | 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | B B | B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4290 4290 | 4140 4140 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1770 1770 | 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1570 1570 | 1500 1500 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 | 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1530 1530 | 1460 1460 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1530 1530 | 1445 1445 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 155 155 | 135 135 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.25 5.25 | - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 195/60R16 195/60R16 | 195/50 R16 195/50 R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1520 1520 | 1120 1120 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1930 1930 | 1550 1550 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 345/1310 345/1310 | - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L) | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 79/6000 79/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - | 107/6000 107/6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - | 140/4200 140/4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - | Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử | |
| Loại tăng áp | - - | Không Không | |
| Loại hộp số | - - | Tự động CVT Tự động CVT | |
| Số lượng cấp số | - - | Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 42 42 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 12 12 | - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 150 150 | - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - | 6.38 6.38 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - | 8.23 8.23 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - | 5.32 5.32 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 4 Euro 4 | |
| Loại Động cơ điện | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu | - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 94 (70 kW) 94 (70 kW) | - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 180 180 | - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 50.25 50.25 | - - | |
| Loại pin | BYD Blade BYD Blade | - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 435 435 | - - | |
| Loại cổng sạc | 2 USB phía trước, 1 USB phía sau 2 USB phía trước, 1 USB phía sau | - - | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | DC 30 phút (SOC 30%-80%) DC 30 phút (SOC 30%-80%) | - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | CCS2, DC 60/ AC 6.6 CCS2, DC 60/ AC 6.6 | - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson | Mc Pherson Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED LED | |
| Cụm đèn sau | - - | LED LED | |
| Ăng ten | - - | Vây cá Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp Da tổng hợp | Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình LCD 5 inch Màn hình LCD 5 inch | Optitron Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - | 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Không Không | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12, 8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ | - - | |
| Đèn trang trí nội thất | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống loa | 6 6 | 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái | Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto | Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 7 7 | |
| Dây đai an toàn | Có bộ căng trước/sau Có bộ căng trước/sau | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Toàn cảnh 360 Toàn cảnh 360 | Lùi Lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - | ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | - - | |