So sánh xe BYD Dolphin 2026 vs Toyota Yaris 2022

BYD Dolphin 2026

×

Toyota Yaris 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2025 1 - 2025 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ EA1/EM2E EA1/EM2E XP150 XP150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4290 4290 4140 4140
Chiều Rộng (mm) 1770 1770 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1570 1570 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1530 1460 1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1530 1530 1445 1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155 155 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.25 5.25 - -
Kích thước lốp/lazang 195/60R16 195/60R16 195/50 R16 195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1520 1520 1120 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) 1930 1930 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 345/1310 345/1310 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW) - - 79/6000 79/6000
Công suất cực đại (hp) - - 107/6000 107/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 140/4200 140/4200
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - Không Không
Loại hộp số - - Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 42 42
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12 12 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 150 150 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 6.38 6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 8.23 8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.32 5.32
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 Euro 4
Loại Động cơ điện Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 94 (70 kW) 94 (70 kW) - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 180 180 - -
Dung lượng Pin (kWh) 50.25 50.25 - -
Loại pin BYD Blade BYD Blade - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 435 435 - -
Loại cổng sạc 2 USB phía trước, 1 USB phía sau 2 USB phía trước, 1 USB phía sau - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) DC 30 phút (SOC 30%-80%) DC 30 phút (SOC 30%-80%) - -
Công suất sạc tối đa (kW) CCS2, DC 60/ AC 6.6 CCS2, DC 60/ AC 6.6 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - LED LED
Ăng ten - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình LCD 5 inch Màn hình LCD 5 inch Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng Bọc da, chỉnh cơ 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 Tựa đầu chỉnh tay, ghế ngả, gập 40:60 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✕︎ ✕︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12, 8 inch, có thể xoay 90 độ Cảm ứng 12,8 inch, có thể xoay 90 độ - -
Đèn trang trí nội thất - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Lên xuống 1 chạm, chống kẹt ghế người lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Android Auto Apple Carplay, Android Auto Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 7
Dây đai an toàn Có bộ căng trước/sau Có bộ căng trước/sau - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎
Camera Toàn cảnh 360 Toàn cảnh 360 Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - -