So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs Daewoo Lacetti 2011

BYD Seal 5 2025

×

Daewoo Lacetti 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2, 1 2 2 1 2
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2008, 2002 2008 2008 2002 2008
Năm kết thúc thế hệ - - 2011, 2012 2011 2011 2012 2011
Mã thế hệ - - J300, J200 J300 J300 J200 J300
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1796, 1598 1796 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4600, 4500 4600 4600 4500 4600
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1790, 1725 1790 1790 1725 1790
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1475, 1445 1475 1475 1445 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2685, 2600 2685 2685 2600 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1545 1545 1545 - 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1560 1560 1560 - 1560
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 215/50R17, Sắt 15 inch, 185/65R14, 215/50 R17 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 1305, 1230 1305 1305 1230 1305
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1630 1630 1630 - 1630
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 450 450 - 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle F18D4 Ecotec 1.8L, Ecotec 1.6 DVVT, DOHC 4 Cyl MPI F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT
Công suất cực đại (kW) - - 84, 80 - 84 80 84
Công suất cực đại (hp) 97 97 141, 115, 107 141 115 107 115
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6200, 6400, 5800 6200 6400 5800 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 176, 152, 150 176 152 150 152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 3800 3800 - 3800 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI
Tỷ số nén động cơ - - 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT AT, Sàn AT Sàn Sàn AT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp 6, 5 6 5 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 60 60 60 - 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 189, 187 189 189 187 189
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 9.5, 8, 8.6 9.5 8 - 8.6
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - - - - -
Loại pin Blade Blade - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Kính Kính Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da Chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da + mạ crom, 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay, sấy ghế, Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập 60:40, Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều hòa - - Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Cửa sổ trời - - Có, Không Không -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch Radio - - Radio -
Hệ thống loa 8 8 6 loa, 2 6 loa 2 - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2-6, 2 2-6 2 - 2-6
Dây đai an toàn - - Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎
Camera 360 360 - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎