So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs Hyundai Elantra 2012

BYD Seal 5 2025

×

Hyundai Elantra 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 5 5
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ - - 2015 2015
Mã thế hệ - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4505 4505
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1490 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2650 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1543 1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1541 1541
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.170 5.170
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 185/65R15 185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.6 DOHC 1.6 DOHC
Công suất cực đại (hp) 97 97 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - -
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT MT MT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 53 53
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 - -
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - -
Loại pin Blade Blade - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Liên kết đa điểm với thanh cân bằng

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED - -
Cụm đèn sau LED LED - -
Ăng ten Kính Kính - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước - - ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch - -
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - -
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời - - Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - -
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch - -
Hệ thống loa 8 8 - -
Cửa kính - - Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - -
Camera 360 360 - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện - - ✕︎ ✕︎