|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 6 6 6 6 6 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 2025 | 2015 2015 2015 2015 2015 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - | AD AD AD AD AD | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4780 4780 | 4570 4570 4570 4570 4570 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1837 1837 | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2718 2718 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 150 150 150 150 150 | |
| Kích thước lốp/lazang | 17 inch 17 inch | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1480 1480 | 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 450 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 97 97 | 156, 128, 204 156 128 128 204 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 122 122 | 196, 155, 265 196 155 155 265 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động E-CVT Tự động E-CVT | 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp | - - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 50 50 50 50 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.5 7.5 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 3.8 3.8 | - - - - - | |
| Loại Hybrid | PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid | - - - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 194 194 | - - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 300 300 | - - - - - | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 209 209 | - - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 300 300 | - - - - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 18.3 18.3 | - - - - - | |
| Loại pin | Blade Blade | - - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 120 120 | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm | |
| Phanh trước | - - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | - - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | |
| Cụm đèn sau | LED LED | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | |
| Ăng ten | Kính Kính | - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp Da tổng hợp | Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da | - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 | - - - - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Điều hòa | - - | Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Có, Không có Có Không có Có Có | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Màn hình giải trí | Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch | Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch | |
| Hệ thống loa | 8 8 | 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây | USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 6, 2, 7 6 2 6 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 360 | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |