So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs Hyundai Elantra 2018

BYD Seal 5 2025

×

Hyundai Elantra 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 6 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - AD AD AD AD AD
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4570 4570 4570 4570 4570
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 150 150 150 150 150
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi
Công suất cực đại (kW) - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 97 97 156, 128, 204 156 128 128 204
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 196, 155, 265 196 155 155 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - - - - -
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 - - - - -
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - - - - -
Loại pin Blade Blade - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau - - Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED LED HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon
Ăng ten Kính Kính - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa - - Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Có, Không có Có Không có Có Có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch
Hệ thống loa 8 8 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6, 2, 7 6 2 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera 360 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎