So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs Kia Cerato 2016

BYD Seal 5 2025

×

Kia Cerato 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 Thế hệ thứ 3, 2 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 2 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2016, 2013 2016 2016 2013 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - 2016 - - 2016 - - -
Mã thế hệ - - YD - - YD - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Việt Nam (lắp ráp), Việt Nam, Hàn Quốc Việt Nam (lắp ráp) Việt Nam Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1999, 1591 1999 1591 1999 1999 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 5, 2, 4 5 5 2 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Hatchback Coupe Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4560, 4530 4560 4560 4530 4560 4560 4560
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1780 1780 1780 1780 1780 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1445, 1420 1445 1445 1420 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 150 150 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 215/45R17, 225/40R18, 205/55R16 215/45R17 215/45R17 225/40R18 215/45R17 205/55R16 215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 1320, 1290, 1251, 1260 1320 1290 1251 1320 1260 1290
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1695, 1665, 1760, 1635 1695 1665 1760 1695 1635 1665
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6L MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI Nu 2.0L MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) - - 117 kW @ 6500 rpm, 118 117 kW @ 6500 rpm - 118 - - -
Công suất cực đại (hp) 97 97 159, 128 159 128 159 159 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6500, 6300 6500 6300 6500 6500 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 194, 157 194 157 194 194 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4800, 4850 4800 4850 4800 4800 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng I4, DOHC, 16 van, I I4, DOHC, 16 van I4, DOHC, 16 van I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước, Trước - - Phía trước Trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun đa điểm MPI, Đa điểm MPI - - Phun đa điểm MPI Đa điểm MPI Đa điểm MPI Đa điểm MPI
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT Tự động, AT, MT Tự động Tự động AT AT MT AT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 50 50 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 210 - - 210 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - 3 chế độ (Eco, Normal, Sport), (Comfort, Sport, 3 chế độ (Normal, Eco 3 chế độ (Eco, Normal, Sport) 3 chế độ (Eco, Normal, Sport) (Comfort, Normal, Sport 3 chế độ (Normal, Eco, Sport) - 3 chế độ (Normal, Eco, Sport)
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - - - - - - -
Loại pin Blade Blade - - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Projector, Projector HID, Bi-Xenon Projector - Halogen Projector Projector HID Bi-Xenon Projector - -
Cụm đèn sau LED LED LED - LED LED LED - -
Ăng ten Kính Kính Vây cá mập - - Vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ - - ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da cao cấp, Da Da cao cấp Da cao cấp Da Da cao cấp Da Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin - Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển, Bọc da 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập 6:4, Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Điều hòa - - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Số vùng điều hòa - - 2, 2 vùng 2 2 2 vùng 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Có, Chỉnh điện Có Có Chỉnh điện Có - Có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch CD/Radio/MP3, AUX/USB - - CD/Radio/MP3, AUX/USB - - -
Hệ thống loa 8 8 6 loa, 6 - - 6 loa 6 6 -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện người lái, Chỉnh điện Chỉnh điện người lái Chỉnh điện người lái Chỉnh điện Chỉnh điện người lái Chỉnh điện người lái Chỉnh điện người lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6, 2 6 2 6 6 2 2
Dây đai an toàn - - 3 điểm cho tất cả các ghế - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Camera 360 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ - - ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎