So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs MG 5 2022

BYD Seal 5 2025

×

MG 5 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - AP32 AP32 AP32
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1490 1490 1490
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4675 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1842 1842 1842
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1480, 1473 1480 1473
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2680 2680 2680
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 138 138 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 215/50R17, 205/55R16 215/50R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 1260 1260 1260
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 401 401 401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW) - - 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 97 97 112 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - - -
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 45 45 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 6.1 6.1 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 7.8 7.8 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.3 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - - -
Loại pin Blade Blade - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da công nghiệp, Nỉ Da công nghiệp Nỉ
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch 7 inch, 3.5 inch 7 inch 3.5 inch
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Có, Không Có Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 8 8 6, 4 6 4
Cửa kính - - Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6, 2 6 2
Dây đai an toàn - - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Camera 360 360 360, Lùi 360 Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎