So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs Toyota Camry 2025

BYD Seal 5 2025

×

Toyota Camry 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1498 1498 1987, 2487 1987 2487 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4920 4920 4920 4920
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1580 1580 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1590 1590 1590 1590
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 1510 1510 1510 1510
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2000 2000 2000 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 524 524 524 524

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS
Công suất cực đại (kW) - - 126/6600, 137/6000 126/6600 137/6000 137/6000
Công suất cực đại (hp) 97 97 169, 184 169 184 184
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6600, 6000 6600 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 206, 221 206 221 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4400, 3600-5201, 3600-5200 4400 3600-5201 3600-5200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại tăng áp - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - -
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT CVT, E-CVT CVT E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 60, 50 60 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 6.6, 4.2 6.6 4.2 4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 9.3, 4.4, 4.2 9.3 4.4 4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.2, 4.1, 4.2 5.2 4.1 4.2
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 100 - 100 100
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 202 - 202 202
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - - - -
Loại pin Blade Blade Lithium-ion - Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau - - Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - -
Cửa hít - - - - - -
Cốp đóng mở điện - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - 3 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Có, Toàn Cảnh Có Có Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch 12, 3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất - - - - - -
Hệ thống loa 8 8 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✕︎ - ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 Camera lùi, 360 độ Camera lùi Camera lùi 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - ✕︎ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - ✕︎ - ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - ✕︎ - ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - ✕︎ - ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - ✕︎ - ✕︎ -