So sánh xe BYD Seal 5 2025 vs Toyota Corolla altis 2003

BYD Seal 5 2025

×

Toyota Corolla altis 2003

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 9 9 9 -
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2000 2000 2000 -
Năm kết thúc thế hệ - - 2007 2007 2007 -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Nhật Bản - Nhật Bản -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1798, 1296 1798 1798 1296
Hộp số số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4530, 4365 4530 4530 4365
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1705, 1695 1705 1705 1695
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1500, 1470 1500 1500 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1480 1480 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1460 1460 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 180 180 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.2 5.2 5.2 -
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 185/70 R14, 195/60R15, 175/70R14 185/70 R14 195/60R15 175/70R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 1085-1145, 1085 1085-1145 - 1085
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1460 1460 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1ZZ-FE, 2NZ-FE 1ZZ-FE 1ZZ-FE 2NZ-FE
Công suất cực đại (kW) - - 100, 64 - 100 64
Công suất cực đại (hp) 97 97 138, 134, 85 138 134 85
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 18.0, 121 18.0 - 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4400, 4200 4400 4200 4400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng, I Thẳng hàng - I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Đặt trước - - Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun nhiên liệu điện tử, Phun xăng điện tử EFI Phun nhiên liệu điện tử - Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT MT, AT MT AT MT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp 5, 4 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 50 50 50 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 - - - -
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - - - -
Loại pin Blade Blade - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Kiễu MacPherson với thanh cân bằng, Độc lập McPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - - Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn, Bán độc lập thanh xoắn Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn - Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - - Đĩa, Tang trống Đĩa - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen - - Halogen
Cụm đèn sau LED LED Halogen - - Halogen
Ăng ten Kính Kính Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha - - ✕︎ ✕︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao - - ✕︎ ✕︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - - ✕︎ ✕︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động - - ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc - - ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch Bảng đồng hồ kiểu Optitron, Analog Bảng đồng hồ kiểu Optitron - Analog
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da 3 chấu, bọc da, Urethane - 3 chấu, bọc da 3 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✕︎ ✕︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ - - Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa - - Chỉnh tay, Tự động, Chỉnh cơ Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời - - Không có Không có - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch Đầu CD/Radio - - Đầu CD/Radio
Hệ thống loa 8 8 4, 6 4 6 -
Cửa kính - - Hấp thụ nhiệt, Chỉnh điện Hấp thụ nhiệt Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây AM/FM, Máy đĩa CD AM/FM, Máy đĩa CD - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 - - - -
Dây đai an toàn - - 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360 360 - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✕︎ ✕︎ - -
Gài cầu điện - - ✕︎ ✕︎ - -