|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 3 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 2025 | 2018 2018 2018 2018 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | 2024 2024 2024 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | - - | BD BD BD BD BD | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4780 4780 | 4640 4640 4640 4640 4640 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1837 1837 | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2718 2718 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 17 inch 17 inch | 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1480 1480 | 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 450 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle | Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 145, 95 145 95 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 97 97 | 194, 128 194 128 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 122 122 | 157 157 157 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại hộp số | Tự động E-CVT Tự động E-CVT | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 50 50 50 50 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.5 7.5 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 3.8 3.8 | - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | - - | 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành | |
| Loại Hybrid | PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid | - - - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 194 194 | - - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 300 300 | - - - - - | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 209 209 | - - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 300 300 | - - - - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 18.3 18.3 | - - - - - | |
| Loại pin | Blade Blade | - - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 120 120 | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | - - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | - - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính | |
| Cụm đèn sau | LED LED | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Kính Kính | Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp Da tổng hợp | Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - | 2 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - | Đơn, Không Đơn Không Không Đơn | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường | |
| Hệ thống loa | 8 8 | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 6, 2 6 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | 360 360 | Lùi, Không Lùi Không Không Lùi | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |