So sánh xe BYD Seal 5 2026 vs Kia Cerato 2021

BYD Seal 5 2026

×

Kia Cerato 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 3 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2018 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ - - BD BD BD BD BD
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan - - - - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4780 4780 4640 4640 4640 4640 4640
Chiều Rộng (mm) 1837 1837 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1495 1495 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2718 2718 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 17 inch 17 inch 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1480 1480 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) - - 145, 95 145 95 95 95
Công suất cực đại (hp) 97 97 194, 128 194 128 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) - - 6500, 6300 6500 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 157 157 157 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4800, 4850 4800 4850 4850 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số Tự động E-CVT Tự động E-CVT Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 7.5 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 3.8 3.8 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành
Loại Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 209 209 - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 - - - - -
Loại pin Blade Blade - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 120 120 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da tổng hợp Da tổng hợp Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - Đơn, Không Đơn Không Không Đơn
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường
Hệ thống loa 8 8 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6, 2 6 2 2 2
Dây đai an toàn - - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 Lùi, Không Lùi Không Không Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎