So sánh xe BYD Seal 2026 vs Mazda 6 2019

BYD Seal 2026

×

Mazda 6 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1-2024 1-2024 1-2024 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2012 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ - - - GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - 2488, 1998 2488 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4800 4800 4800 4865 4865 4865 4865 4865
Chiều Rộng (mm) 1875 1875 1875 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1640, 1460 1640 1460 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2920 2920 2920 2830 2830 2830 2830 2830
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1620 1620 1620 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1625 1625 1625 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 120 120 120 165 165 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 225/50 R18, 235/45 R19 225/50 R18 235/45 R19 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 225/45R19 225/45R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1.922, 2185 1.922 2185 1490, 1470 1490 1470 1470 1470
Trọng lượng toàn tải (kg) 2631 - 2631 1940, 1920 1940 1920 1920 1920
Dung tích khoang hành lý (lít) 400+50 400+50 400+50 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4
Công suất cực đại (kW) - - - 138, 114 138 114 114 114
Công suất cực đại (hp) - - - 185, 153 185 153 153 153
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 5700, 6000 5700 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - 250, 200 250 200 200 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 3250, 4000 3250 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số - - - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 62 62 62 62 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 3.8 - 3.8 - - - - -
Chế độ vận hành - - - Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 522 - 522 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 670 - 670 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 201 201 - - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 310 310 - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 61.44, 82, 56 61.44 82,56 - - - - -
Loại pin Blade battery Blade battery Blade battery - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 460, 520 460 520 - - - - -
Loại cổng sạc Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) Cổng sạc chậm AC - Type 2 (7kW) - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 8.6 giờ 8.6 giờ 8.6 giờ - - - - -
Loại sạc nhanh Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW), Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (110 kW) Cổng sạc nhanh EU - CCS 2 (150 kW) - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút 10-80% trong 37 phút - - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 150, 390 150 390 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh đa liên kết, Đa liên kết 5 điểm Thanh đa liên kết Đa liên kết 5 điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED - LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây Cá, gắn trên kính chắn gió phía sau Vây Cá gắn trên kính chắn gió phía sau Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da nhân tạo, Ghế bọc da tự nhiên Da nhân tạo Ghế bọc da tự nhiên Nội thất bọc da Nappa tối, Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da Nappa tối Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10, 25 inch 10,25 inch 10,25 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc Da nhân tạo, Bọc da tự nhiên Bọc Da nhân tạo Bọc da tự nhiên Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Điều chỉnh điện 8 hướng, chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Điều chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng và 4 hướng tựa lưng, Nhớ vị trí, Massage, sưởi ấm Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh điện 6 hướng, chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Điều chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện 6 hướng có, có tính năng nhớ vị trí, sưởi và thông gió Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập tỷ lệ 60:40, gập tỉ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 gập tỉ lệ 60:40 - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Panorama Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí 15, 6 inch, xoay 90° 15,6 inch , xoay 90° 15,6 inch, xoay 90° Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hệ thống loa 10, 12 loa 10 12 loa 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 11 Loa Bose 11 Loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt, cách âm 2 lớp Tự động, chống kẹt Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Bluetooth , Apple CarPlay, Android Auto AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 9 9 9 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực trước, Giới hạn lực trước/sau Giới hạn lực trước Giới hạn lực trước/sau - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✕︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - - - - - -