So sánh xe BYD Sealion 6 Dynamic 2025 vs VinFast VF e34 AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2025
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Trung Quốc
-
Nhiên liệu
Hybrid
Điện
Dung tích động cơ
1498
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4775
4300
Chiều Rộng (mm)
1890
1793
Chiều Cao (mm)
1670
1613
Chiều dài cơ sở (mm)
2765
2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1630
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
173
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5500
-
Kích thước lốp/lazang
235/50 R19
215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1830
1490
Trọng lượng toàn tải (kg)
2240
1815
Dung tích khoang hành lý (lít)
425
290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Plug-in hybrid 1.5
-
Công suất cực đại (kW)
72
-
Công suất cực đại (hp)
97
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
122
-
Kiểu dáng động cơ
Plug-in hybrid 1.5
-
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Chế độ vận hành
ECO/Normal/Sport/Snow
Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
194
147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
242
Công suất cực đại kết hợp (hp)
214
-
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
300
-
Dung lượng Pin (kWh)
18.3
42 kWh
Loại pin
BYD Blade
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
100
318.6
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
3.5 - 4.8
-
Loại cổng sạc
AC - Type 2 (6.6 kW)
Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
5–6 giờ đầy
8h
Loại sạc nhanh
DC 40 kW
-
Thời gian sạc nhanh (h)
30–80% ~30 phút
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Độc lập - Đa liên kết
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 12,3 inch
7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Điều chỉnh Điện 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh Điện 4 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Có thể điều chỉnh độ ngả lưng
Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
toàn cảnh
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng xoay 12,8 inch
màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
9 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
một chạm
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple Carplay/Android Auto không dây
Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
Giới hạn lực căng phía trước và sau
Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-