So sánh xe BYD Sealion 6 2026 vs VinFast VF e34 2022

BYD Sealion 6 2026

×

VinFast VF e34 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2025 2021 2021
Năm kết thúc thế hệ 2025 - 2025 - -
Mã thế hệ - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Điện Điện
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4775 4775 4775 4300 4300
Chiều Rộng (mm) 1890 1890 1890 1793 1793
Chiều Cao (mm) 1670 1670 1670 1613 1613
Chiều dài cơ sở (mm) 2765 2765 2765 2160 2160
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630 1630 1630 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630 1630 1630 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 173 173 173 180 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5500, 5.5 5500 5.5 - -
Kích thước lốp/lazang 235/50 R19 235/50 R19 235/50 R19 215/45R18 215/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1830 1830 1830 1490 1490
Trọng lượng toàn tải (kg) 2240 2240 2240 1815 1815
Dung tích khoang hành lý (lít) 425 425 425 290 290

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 - -
Công suất cực đại (kW) 72 72 72 - -
Công suất cực đại (hp) 97 97 97 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 122 122 - -
Kiểu dáng động cơ Plug-in hybrid 1.5 Plug-in hybrid 1.5 - - -
Loại hộp số - - - Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.3 8.3 8.3 - -
Chế độ vận hành ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow ECO/Normal/Sport/Snow Eco, Comfort, Sport Eco, Comfort, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 194 194 194 147 (110 kW) 147 (110 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 300 300 300 242 242
Công suất cực đại kết hợp (hp) 214 214 214 - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 300 300 300 - -
Dung lượng Pin (kWh) 18.3 18.3 18.3 42 kWh 42 kWh
Loại pin BYD Blade BYD Blade BYD Blade Lithium-ion Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 100 100 100 318.6 318.6
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 3.5 - 4.8 - -
Loại cổng sạc AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) AC - Type 2 (6.6 kW) Tiêu chuẩn châu Âu CCS2 Tiêu chuẩn châu Âu CCS2
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy 5–6 giờ đầy 8h 8h
Loại sạc nhanh DC 40 kW DC 40 kW DC 40 kW - -
Thời gian sạc nhanh (h) 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút 30–80% ~30 phút - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Độc lập - Đa liên kết Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten vây cá vây cá vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Giả da Vinyl Giả da Vinyl
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch 7 inch TFT LCD 7 inch TFT LCD
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Điều chỉnh Điện 6 hướng, Điều chỉnh Điện 8 hướng Điều chỉnh Điện 6 hướng Điều chỉnh Điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Điều chỉnh Điện 4 hướng, Điều chỉnh điện 4 hướng Điều chỉnh Điện 4 hướng Điều chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Hàng ghế thứ 2 Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Có thể điều chỉnh độ ngả lưng Hàng ghế sau có thể gấp 60:40 Hàng ghế sau có thể gấp 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hàng ghế thứ 3 - - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời toàn cảnh, Toàn cảnh Panorama toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay 12, 8 inch, Cảm ứng xoay 15, 6 inch Cảm ứng xoay 12,8 inch Cảm ứng xoay 15,6 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch màn hình giải trí cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 9 loa, Infinity 10 loa 9 loa Infinity 10 loa 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính một chạm, Một chạm, chống kẹt một chạm Một chạm, chống kẹt Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Apple Carplay/Android Auto không dây Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio. Wi-Fi/Bluetooth, kết nối điện thoại (Android Auto/Apple Carplay), FM/AM radio.

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau Giới hạn lực căng phía trước và sau Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 360 360 360
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -