So sánh xe Chevrolet Aveo LT 1.4 MT 2017 vs Mercedes Benz A class A35 AMG 4Matic 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2016
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2019
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
T300
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4419
Chiều Rộng (mm)
1710
1796
Chiều Cao (mm)
1505
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2729
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1116
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L DHOC MPI
M260
Công suất cực đại (kW)
69
225
Công suất cực đại (hp)
93
306
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED High Performance
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Vô lăng
4 chấu, gật gù
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-