So sánh xe Chevrolet Aveo LT 1.4 MT 2017 vs Mercedes Benz C class C200 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2016
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2020
2021
Mã thế hệ
T300
W205
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1399
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4686
Chiều Rộng (mm)
1710
1810
Chiều Cao (mm)
1505
1442
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
5.6
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1116
1540
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
2085

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L DHOC MPI
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
69
135
Công suất cực đại (hp)
93
184
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Twin-scroll turbochargers
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
5
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
239
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8
7.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
10.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.81
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
-
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại Hybrid
-
Mild Hybrid

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Full LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Artico
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu, gật gù
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống lọc không khí
-
✕︎
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX
Apple Carplay, Adroid Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎