So sánh xe Chevrolet Aveo LT 1.4 MT 2017 vs Porsche Panamera 4 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2016
2 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2016
Năm kết thúc thế hệ
2020
2024
Mã thế hệ
T300
971 G2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
2894
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
4
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
5049
Chiều Rộng (mm)
1710
1937
Chiều Cao (mm)
1505
1423
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2950
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
1671
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1651
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
5.95
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
265/45R19 - 295/40R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1116
1900
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
2460
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
495 - 1304

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L DHOC MPI
2.9 L Volkswagen-Audi EA839TT twin-turbo V6
Công suất cực đại (kW)
69
243
Công suất cực đại (hp)
93
326
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
BiTurbo, Intercooler
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
10.5:1
Loại hộp số
Sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
270
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8
8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Hệ thống treo tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Hệ thống treo đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
-
Vô lăng
4 chấu, gật gù
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
-
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
-
Hệ thống loa
6
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-