So sánh xe Chevrolet Aveo LT 1.4 MT 2017 vs Volkswagen Passat 1.8 AT Bluemotion Comfort 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2016
8
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2014
Năm kết thúc thế hệ
2020
2021
Mã thế hệ
T300
B8
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1798
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4767
Chiều Rộng (mm)
1710
1832
Chiều Cao (mm)
1505
1456
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2791
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1116
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L DHOC MPI
1.8 L EA888 TSI I4
Công suất cực đại (kW)
69
132
Công suất cực đại (hp)
93
180
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp khí nạp
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Sàn
Tự động ly hợp kép DSG
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
232
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8
7.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Full LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu, gật gù
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ vị trí, massage
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
Cảm ứng 6.5 inch
Hệ thống loa
6
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX
Radio/CD/USB/SD/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎