So sánh xe Chevrolet Aveo LT 1.5 MT 2014 vs Kia K3 GT 1.6 AT Turbo 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
BD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1591
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4640
Chiều Rộng (mm)
1710
1800
Chiều Cao (mm)
1505
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
5.3
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1055
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1380
1750
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
502

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.5 SOHC, MPI
Gamma 1.6 T-GDI
Công suất cực đại (kW)
-
150
Công suất cực đại (hp)
84
201
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
165
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
MT
Số tự động
Số lượng cấp số
5
7 DCT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính sau
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình hiển thị đa thông tin
Analog 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
4 chấu
D-Cut bọc da cao cấp
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Tựa đầu điều chỉnh độ cao
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
2 chiều
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
-
10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AUX (iPod)
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎