So sánh xe Chevrolet Aveo LTZ 1.4 AT 2017 vs BMW 4 Series 430i Gran Coupe 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2016
1
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2020
2020
Mã thế hệ
T300
F32/F33/F36
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4638
Chiều Rộng (mm)
1710
1825
Chiều Cao (mm)
1505
1389
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2810
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1594
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
5.65
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
225/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1116
1615
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
2120
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
480 - 1300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L DHOC MPI
B48B20
Công suất cực đại (kW)
69
-
Công suất cực đại (hp)
93
252
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5200 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1450 - 4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
10.2:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động Steptronic
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
6.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport và Eco Pro

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Treo thể thao M Sport
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Treo thể thao M Sport
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Adaptive LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu, gật gù
M Sport 3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, ôm thể thao, có sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
Tự động
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
Màn hình iDrive Professional NBT EVO 8.8 inch
Hệ thống loa
6
Harman Kardon Surround (16 loa, 600W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
4
Dây đai an toàn
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎