So sánh xe Chevrolet Aveo LTZ 1.4 AT 2017 vs BMW 5 Series 528i GT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2016
6 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2010
Năm kết thúc thế hệ
2020
2017
Mã thế hệ
T300
F07 (F10)
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
5006
Chiều Rộng (mm)
1710
1901
Chiều Cao (mm)
1505
1564
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
3070
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1654
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
-
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
245/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1116
2000
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
560 - 1700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L DHOC MPI
N20B20 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
69
180
Công suất cực đại (hp)
93
245
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
1250 - 4250
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng trực tiếp với độ chính xác cao HPDi
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.0
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
7.0
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Eco Pro, Comfort, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Treo khí nén tự cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Xenon thích ứng
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Dakota cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Điện tử
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu, gật gù
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
1
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
Màn hình 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
HiFi 12 loa, công suất 205W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎