So sánh xe Chevrolet Aveo LTZ 1.4 AT 2017 vs Mazda 2 1.5 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2016
-
Năm bắt đầu thế hệ
2011
-
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
T300
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1399
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4310
4320
Chiều Rộng (mm)
1710
1695
Chiều Cao (mm)
1505
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2480
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1450
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.03
4.7
Kích thước lốp/lazang
185/55R15
185/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1116
1060
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
1528
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
440

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.4L DHOC MPI
Skyactiv-G P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
69
81
Công suất cực đại (hp)
93
109
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
128
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
9.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, dầm xoắn
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Tích hợp kính sau
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình đơn sắc
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu, gật gù
-
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh cơ 2 chiều
-
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3, AUX
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Radio, AM/FM, CD, MP3, AUX
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm(4 vị trí), 2 điểm(1 vị trí)
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎