So sánh xe Chevrolet Aveo 2013 vs Toyota Vios 2024

Chevrolet Aveo 2013

×

Toyota Vios 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4310 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1710 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1505 1475, 1480 1475 1475 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2480 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 1450 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1430 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 - 130 130 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.030, 5.03 5.030 5.03 5.03 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/60R14, 185/55R15 185/60R14 185/55R15 185/55R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1055 1135 - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 - 1380 1502 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 506, 475 506 506 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC, 1.5 SOHC SOHC 1.5 SOHC 1.5 SOHC 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - - 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 78/6000
Công suất cực đại (hp) 86, 84 86 84 84 106 hp, 106 106 hp 106 hp 106
Vòng tua tối đa (rpm) 5400 5400 5400 5400 6000 - - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 13.4, 128 13.4 128 128 140 Nm, 140 140 Nm 140 Nm 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 3000 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 rpm 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - - Không Không Không -
Tỷ số nén động cơ 9.5:1 - 9.5:1 9.5:1 - - - -
Loại hộp số MT, AT MT MT AT Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 4 5, 7 (giả lập) 5 - 7 (giả lập)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.5 - 5.5 5.5 6, 5.7, 5.8 6 5.7 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.0, 4.6, 4.7 5.0 4.6 4.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - - - Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED
Cụm đèn sau - - - - Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten Tích hợp trên kính, Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha - - - - ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cửa hít - - - - ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ hiến thị số - Đồng hồ hiến thị số Đồng hồ hiến thị số Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng 4 chấu - 4 chấu 4 chấu Urethane, Da, Bọc da Urethane Da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái - - - - Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ - - ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - Không Không Không -
Hệ thống lọc không khí - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng 7 inch, 7 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống loa 4 - 4 4 4 loa, 6 4 loa 4 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái
Chuẩn kết nối AUX (iPod) - AUX (iPod) AUX (iPod) USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 3, 7 3 3 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✕︎ - - ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎