So sánh xe Chevrolet Aveo 2014 vs Mitsubishi Attrage 2025

Chevrolet Aveo 2014

×

Mitsubishi Attrage 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2020 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4305 4305 4305 4305
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 1445 1445 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1430 1430 1430 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.03 5.03 5.03 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1135 875, 905 875 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 1380 1502 1330, 1350 1330 1350 1350
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 450 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW) - - - 57 57 57 57
Công suất cực đại (hp) 84 84 84 78 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128 128 128 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ - - - Trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 5.3, 5.63, 5.59 5.3 5.63 5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 6.6, 7.14, 6.94 6.6 7.14 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 4.5, 4.76, 4.81 4.5 4.76 4.81
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED LED
Cụm đèn sau - - - LED LED LED LED
Ăng ten Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 4 chấu 4 chấu 4 chấu Urethane, Da Urethane Da Da
Ghế lái Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa 2 chiều 2 chiều 2 chiều Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1 1
Cửa sổ trời Không Không Không - - - -
Màn hình giải trí - - - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 4 4 4 4
Cửa kính - - - Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Không có, Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -