So sánh xe Chevrolet Aveo 2014 vs Nissan Sunny 2017

Chevrolet Aveo 2014

×

Nissan Sunny 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 3 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1695 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1500, 1505 1500 1505 1505
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2590 2590 2590 2590
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 1480 1480 1480 1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1485 1485 1485 1485
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.03 5.03 5.03 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 175/70 R14, 185/65 R15 175/70 R14 185/65 R15 185/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1135 1033, 1059 1033 1059 1059
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 1380 1502 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 490 490 490 490

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI HR15 HR15 HR15 HR15
Công suất cực đại (kW) - - - 73 73 - -
Công suất cực đại (hp) 84 84 84 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128 128 128 134 134 134 134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử Hệ thống điều khiển phun xăng tích hợp đánh lửa điện tử
Tỷ số nén động cơ - - - 10.1 10.1 10.1 10.1
Loại hộp số MT, AT MT AT MT, AT MT AT AT
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5, 4 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 41 41 41 41
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - Độc lập Độc lập Độc lập Độc lập
Hệ thống treo sau - - - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - Halogen Halogen - -
Ăng ten Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng 4 chấu 4 chấu 4 chấu Tay lái gật gù, Tay lái bọc da, gật gù Tay lái gật gù Tay lái bọc da, gật gù Tay lái bọc da, gật gù
Khởi động xe từ xa - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ Chỉnh tay, trượt gập và nâng hạ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập Chỉnh tay, trượt và gập
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa 2 chiều 2 chiều 2 chiều Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không Không Không Không có Không có Không có Không có
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 6 6 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Chuẩn kết nối AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN Cổng AUX IN

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 - -
Dây đai an toàn - - - Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Camera lùi - - Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎