|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2011 2011 2011 | 2018 2018 2018 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - | 2025 2025 2025 2025 | |
| Mã thế hệ | - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 | 1496 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4310 4310 4310 | 4425 4425 4425 4425 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1710 1710 1710 | 1730 1730 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1505 1505 1505 | 1475 1475 1475 1475 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2480 2480 2480 | 2550 2550 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1450 1450 1450 | 1475 1475 1475 1475 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1430 1430 1430 | 1460 1460 1460 1460 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 130 130 | 133 133 133 133 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.03 5.03 5.03 | 5.1 5.1 5.1 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/55R15 185/55R15 185/55R15 | 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1055, 1135 1055 1135 | 1075, 1105, 1110 1075 1105 1110 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1380, 1502 1380 1502 | 1550 1550 1550 1550 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 506 506 506 506 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI | 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - | 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) | |
| Công suất cực đại (hp) | 84 84 84 | 107 107 107 107 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 5600 5600 | - - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 128 128 128 | 140 140 140 140 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3000 3000 3000 | 4200 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I4 I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - | Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i | |
| Loại tăng áp | - - - | Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - | 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1 | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT | Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 4 | 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 | 42 42 42 42 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - - | Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | - - - | dạng thanh xoắn, Dầm xoắn dạng thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa đặc, Tang trống Đĩa đặc Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Halogen, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều | |
| Cụm đèn sau | - - - | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ | Da, Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - - - | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin | Analog, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT Analog Optitron Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Vô lăng | 4 chấu 4 chấu 4 chấu | Urethane, Bọc da Urethane Bọc da Bọc da | |
| Ghế lái | Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao | Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | 2 chiều 2 chiều 2 chiều | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1 1 1 1 | |
| Cửa sổ trời | Không Không Không | Không Không Không Không | |
| Màn hình giải trí | - - - | Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX, Cảm ứng 7 inch Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 4, 6 loa 4 4 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - - | Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) | USB, AUX, Bluetooth, Radio USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth, AUX, Radio USB, Bluetooth, AUX, Radio | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 | 7 7 7 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Camera | - - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |