So sánh xe Chevrolet Aveo 2014 vs Toyota Vios 2020

Chevrolet Aveo 2014

×

Toyota Vios 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4310 4310 4310 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1710 1710 1710 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1505 1505 1505 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2480 2480 2480 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1450 1450 1450 1475 1475 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1430 1430 1430 1460 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130 130 130 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.03 5.03 5.03 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1055, 1135 1055 1135 1075, 1105, 1110 1075 1105 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) 1380, 1502 1380 1502 1550 1550 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 1.5 SOHC, MPI 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) - - - 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp) 84 84 84 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 5600 5600 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 128 128 128 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3000 3000 3000 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp - - - Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên
Tỷ số nén động cơ - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1
Loại hộp số MT, AT MT AT Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 4 5 4 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau - - - dạng thanh xoắn, Dầm xoắn dạng thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc, Tang trống Đĩa đặc Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau - - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Tích hợp trên kính sau Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Da, Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ - - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Analog, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT Analog Optitron Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng 4 chấu 4 chấu 4 chấu Urethane, Bọc da Urethane Bọc da Bọc da
Ghế lái Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Tựa đầu điều chỉnh độ cao Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - -
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa 2 chiều 2 chiều 2 chiều Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1 1
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí - - - Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX, Cảm ứng 7 inch Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 4, 6 loa 4 4 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối AUX (iPod) AUX (iPod) AUX (iPod) USB, AUX, Bluetooth, Radio USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth, AUX, Radio USB, Bluetooth, AUX, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - - ✔︎
Camera - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -