So sánh xe Chevrolet Colorado LTZ 2.5L 4x4 AT 2019 vs Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2 (Facelift)
3
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2011
Năm kết thúc thế hệ
2020
2022
Mã thế hệ
-
P375
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
1996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5361
5362
Chiều Rộng (mm)
1872
1860
Chiều Cao (mm)
1833
1830
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.35
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2056
2154
Trọng lượng toàn tải (kg)
3065
3154

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Công suất cực đại (kW)
134
156.7
Công suất cực đại (hp)
180
213
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
3750
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1750-2000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại tăng áp
-
Bi-Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
-
Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, LED ban ngày
LED Projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da pha nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 màn hình TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Ghế băng gập được có tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch MyLink
TFT cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
7
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, AUX, Bluetooth
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, SYNC 3

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎