So sánh xe Chevrolet Colorado LTZ 2.5L 4x4 AT 2019 vs Toyota Hilux 2.8G 4x4 AT 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2 (Facelift)
8
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2015
Năm kết thúc thế hệ
2020
-
Mã thế hệ
-
AN110, AN120, AN130
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2499
2755
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5361
5330
Chiều Rộng (mm)
1872
1855
Chiều Cao (mm)
1833
1815
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
3085
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
310
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.4
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/60R18 MLM
Trọng lượng bản thân (kg)
2056
2095 - 2100
Trọng lượng toàn tải (kg)
3065
2910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Diesel, 2.5L VGT, DI, DOHC, Turbo
1GD-FTV
Công suất cực đại (kW)
134
130
Công suất cực đại (hp)
180
174
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
2400
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Power/Eco

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector, LED ban ngày
LED projector
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch MyLink
DVD cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
7
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt người lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, AUX, Bluetooth
AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-