|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | 2 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 | 2012 2012 2012 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 | 2018 2018 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | J300 J300 - | YD YD YD YD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1598 | 1999, 1591 1999 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4640 4640 4640 | 4560 4560 4560 4560 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1797 1797 1797 | 1780 1780 1780 1780 | |
| Chiều Cao (mm) | 1478 1478 1478 | 1445 1445 1445 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 | 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 1558 1558 | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 5.4 | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 | 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1420, 1370 1420 1370 | 1221, 1160, 1192 1221 1160 1192 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1818, 1788 1818 1788 | 1760, 1720, 1740 1760 1720 1740 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC | Xăng, Nu 2.0L, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | 104, 79.8 104 79.8 | 118, 95 118 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 107 139 107 | 159, 128 159 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 6000 | 6500, 6300 6500 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 150 | 194, 157 194 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 4000 3800 4000 | 4800, 4850 4800 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI | - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động, Sàn Tự động Sàn | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 5 | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 | 50 50 50 50 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 205, 200, 195 205 200 195 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 | - - - - | |
| Chế độ vận hành | - - - | 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson - Độc lập McPherson | Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | - - - - | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ - | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da | Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | có có - | Đơn, Không Đơn Không Đơn | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio | Có DVD, Không Có DVD Không Có DVD | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 6 6 6 6 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | - - - - | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB | AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 2 4 2 | 2, 1 2 1 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi - | Không Không Không Không | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |