So sánh xe Chevrolet Orlando LTZ 1.8 AT 2014 vs LandRover Range Rover Sport Autobiography 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4652
4850
Chiều Rộng (mm)
1836
2073
Chiều Cao (mm)
1633
1780
Chiều dài cơ sở (mm)
2760
2923
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1584
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
6.25
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1614
2144
Trọng lượng toàn tải (kg)
2171
2950
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
1761

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Ecotec 1.8L
-
Công suất cực đại (kW)
104
-
Công suất cực đại (hp)
139
340
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
máy nén
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.2
Tốc độ tối đa (km/h)
185
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.9
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Độc lập, Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Độc lập, Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen projector
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
CD/Radio
-
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-