So sánh xe Chevrolet Spark LT 1.2 MT 2018 vs BMW 1 Series 118i 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2019
Mã thế hệ
-
F20
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
1499
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3635
4329
Chiều Rộng (mm)
1597
1765
Chiều Cao (mm)
1552
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
2690
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1417
1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1410
1569
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
16 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
1395
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
360 - 1200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
1.5 L B38 I3
Công suất cực đại (kW)
60
100
Công suất cực đại (hp)
80
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
4400 - 6450
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1250 - 4300
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
-
Loại tăng áp
-
TwinPower Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
11.0:1
Loại hộp số
Số sàn
Tự động
Số lượng cấp số
5
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
4.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Eco/Comfort/Sport

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Sensatec
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Mylink 2, màn hình cảm ứng 7 inch
6.5 inch iDrive
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Trước chỉnh điện, sau chỉnh tay
-
Chuẩn kết nối
USB
Radio/CD/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎