So sánh xe Chevrolet Spark LT 1.2 MT 2018 vs Kia Morning 1.0 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
-
2011
Năm kết thúc thế hệ
-
2017
Mã thế hệ
-
TA
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
998
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3635
3595
Chiều Rộng (mm)
1597
1595
Chiều Cao (mm)
1552
1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1417
1409
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1410
1142
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
142
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
4.9
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
175/50R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
Kappa 1.0L T-GDI
Công suất cực đại (kW)
60
78
Công suất cực đại (hp)
80
105
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
137
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1600 - 3500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
Số sàn
Tự động CVT
Số lượng cấp số
5
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
168
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
6.25
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da pha nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Da cao cấp, sưởi
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ, sưởi
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
Mylink 2, màn hình cảm ứng 7 inch
DVD
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Trước chỉnh điện, sau chỉnh tay
-
Chuẩn kết nối
USB
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎