So sánh xe Chevrolet Spark LT 1.2 MT 2018 vs Mazda 2 1.5 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
1496
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3635
4060
Chiều Rộng (mm)
1597
1695
Chiều Cao (mm)
1552
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1417
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1410
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
143
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
4.7
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
Skyactiv-G P5-VPS
Công suất cực đại (kW)
60
81
Công suất cực đại (hp)
80
110
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử trực tiếp
Loại hộp số
Số sàn
AT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
44
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Bọc da, Tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
Mylink 2, màn hình cảm ứng 7 inch
Màn hình cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4 loa
6
Cửa kính
Trước chỉnh điện, sau chỉnh tay
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎