So sánh xe Chevrolet Spark LT 1.2 MT 2018 vs Mercedes Benz A class A250 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
3
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
W176
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1206
1991
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3635
4299
Chiều Rộng (mm)
1597
1780
Chiều Cao (mm)
1552
1433
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1417
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1410
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
-
Kích thước lốp/lazang
165/65R14
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1000
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1367
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2 DOHC
M270
Công suất cực đại (kW)
60
155
Công suất cực đại (hp)
80
211
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
108
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
Số sàn
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
240
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
-
Comfort, Eco, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Multi-link
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED High Performance
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
3 chấu, Urethane
3 chấu, bọc da, đa chức năng
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Mylink 2, màn hình cảm ứng 7 inch
8 inch
Hệ thống loa
4 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Trước chỉnh điện, sau chỉnh tay
Chỉnh điện 1 chạm 4 cửa
Chuẩn kết nối
USB
Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
7
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎