|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 - 2 2 2 | 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2005 2005 - 2005 2005 2005 | 2024 2024 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2009 2009 - 2009 2009 2009 | - - | |
| Mã thế hệ | M200 M200 - M200 M200 M200 | - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - | - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Điện Điện | |
| Dung tích động cơ | 796, 995 796 995 796 796 796 | - - | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 2, 5 2 5 5 5 5 | 4 4 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 | 3 3 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A A - A A A | Mini Mini | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3495 3495 - 3495 3495 3495 | 3190 3190 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1495 1495 - 1495 1495 1495 | 1679 1679 | |
| Chiều Cao (mm) | 1520 1520 - 1520 1520 1520 | 1622 1622 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2345 2345 - 2345 2345 2345 | 2075 2075 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1310 1310 - 1310 1310 1310 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1275 1275 - 1275 1275 1275 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - - | 191 191 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.6 4.6 - 4.6 4.6 4.6 | 4.05 4.05 | |
| Kích thước lốp/lazang | 155/65R13 155/65R13 - 155/65R13 155/65R13 155/65R13 | 175/75R16 175/75R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 818 818 - 818 818 818 | 857 857 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1270 1270 - 1270 1270 1270 | 1207 1207 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 845 845 - 845 845 845 | 36 - 285 36 - 285 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L - SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L | - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 38 38 - 38 38 38 | - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 52 52 - 52 52 52 | - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 - 6000 6000 6000 | - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 72 72 - 72 72 72 | - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4400 4400 - 4400 4400 4400 | - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I I - I I I | - - | |
| Số lượng xy lanh | 3 3 - 3 3 3 | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước Trước - Trước Trước Trước | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT - MT MT AT | - - | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 5 - 5 5 4 | - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 35 - 35 35 35 | - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - - - | 19.3 19.3 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 145 145 - 145 145 145 | - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 Euro 2 - Euro 2 Euro 2 Euro 2 | - - | |
| Chế độ vận hành | - - - - - - | Eco/Normal Eco/Normal | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - - - - - - | 32 kW 32 kW | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - - - - - - | 110 110 | |
| Dung lượng Pin (kWh) | - - - - - - | 18.64 kWh 18.64 kWh | |
| Loại pin | - - - - - - | LFP LFP | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - - - - - - | 210 210 | |
| Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) | - - - - - - | 9 kWh/100km 9 kWh/100km | |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) | - - - - - - | 5 giờ (10 - 70%) 5 giờ (10 - 70%) | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | - - - - - - | 36 phút (10-70%) 36 phút (10-70%) | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson - MacPherson MacPherson MacPherson | Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa, calip nổi Đĩa, calip nổi | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Dạng cột Dạng cột - Dạng cột Dạng cột Dạng cột | Vây cá Vây cá | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ - Nỉ Nỉ Nỉ | Nỉ Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog - Analog Analog Analog | - - | |
| Vô lăng | Urethane Urethane - Urethane Urethane Urethane | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - - | Gập hoàn toàn Gập hoàn toàn | |
| Điều hòa | Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng | 1 vùng 1 vùng | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - | Không Không | |
| Màn hình giải trí | - - - - - - | Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch | |
| Hệ thống loa | 4 loa 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa | 2 2 | |
| Cửa kính | 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay, 4 kính chỉnh điện 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay - 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 4 kính chỉnh điện 4 kính chỉnh điện | - - | |
| Chuẩn kết nối | FM/AM FM/AM - FM/AM FM/AM FM/AM | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - - - | 1 1 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - - | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |