So sánh xe Chevrolet Spark 2009 vs VinFast VF3 2024

Chevrolet Spark 2009

×

VinFast VF3 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 - 2 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2005 2005 - 2005 2005 2005 2024 2024
Năm kết thúc thế hệ 2009 2009 - 2009 2009 2009 - -
Mã thế hệ M200 M200 - M200 M200 M200 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện
Dung tích động cơ 796, 995 796 995 796 796 796 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 2, 5 2 5 5 5 5 4 4
Số cửa 5 5 5 5 5 5 3 3
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A - A A A Mini Mini

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3495 3495 - 3495 3495 3495 3190 3190
Chiều Rộng (mm) 1495 1495 - 1495 1495 1495 1679 1679
Chiều Cao (mm) 1520 1520 - 1520 1520 1520 1622 1622
Chiều dài cơ sở (mm) 2345 2345 - 2345 2345 2345 2075 2075
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1310 1310 - 1310 1310 1310 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1275 1275 - 1275 1275 1275 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 191 191
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 4.6 - 4.6 4.6 4.6 4.05 4.05
Kích thước lốp/lazang 155/65R13 155/65R13 - 155/65R13 155/65R13 155/65R13 175/75R16 175/75R16
Trọng lượng bản thân (kg) 818 818 - 818 818 818 857 857
Trọng lượng toàn tải (kg) 1270 1270 - 1270 1270 1270 1207 1207
Dung tích khoang hành lý (lít) 845 845 - 845 845 845 36 - 285 36 - 285

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L - SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L SOHC MPI 0.8L - -
Công suất cực đại (kW) 38 38 - 38 38 38 - -
Công suất cực đại (hp) 52 52 - 52 52 52 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 - 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 72 72 - 72 72 72 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400 4400 - 4400 4400 4400 - -
Kiểu dáng động cơ I I - I I I - -
Số lượng xy lanh 3 3 - 3 3 3 - -
Vị trí đặt động cơ Trước Trước - Trước Trước Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - -
Loại hộp số MT, AT MT - MT MT AT - -
Số lượng cấp số 5, 4 5 - 5 5 4 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 - 35 35 35 - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 19.3 19.3
Tốc độ tối đa (km/h) 145 145 - 145 145 145 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 - Euro 2 Euro 2 Euro 2 - -
Chế độ vận hành - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 32 kW 32 kW
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 110 110
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - 18.64 kWh 18.64 kWh
Loại pin - - - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 210 210
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - - - 9 kWh/100km 9 kWh/100km
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) - - - - - - 5 giờ (10 - 70%) 5 giờ (10 - 70%)
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - 36 phút (10-70%) 36 phút (10-70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson - MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard Phụ thuộc, trục cứng với thanh xoắn Panhard
Phanh trước Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, calip nổi Đĩa, calip nổi
Phanh sau Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng cột Dạng cột - Dạng cột Dạng cột Dạng cột Vây cá Vây cá
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ - Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog - Analog Analog Analog - -
Vô lăng Urethane Urethane - Urethane Urethane Urethane - -
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập hoàn toàn Gập hoàn toàn
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa sổ trời - - - - - - Không Không
Màn hình giải trí - - - - - - Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 4 loa 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa 2 2
Cửa kính 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay, 4 kính chỉnh điện 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay - 2 kính trước chỉnh điện, 2 kính sau chỉnh tay 4 kính chỉnh điện 4 kính chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối FM/AM FM/AM - FM/AM FM/AM FM/AM - -

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - - 1 1
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - ✔︎ ✔︎