So sánh xe Chevrolet Spark 2016 vs Hyundai Getz 2011

Chevrolet Spark 2016

×

Hyundai Getz 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - - - - 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - - - 2002 2002 2002
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - 2011 2011 2011
Mã thế hệ - - - - - - - - - TB TB -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1206, 995, 796 1206 995 796 1206 1206 995 995 995 1399, 1086 1399 1086
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2, 5 2 2 2 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A - - A - - - A - B, A B A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3595, 3495, 3640 3595 - 3495 3595 3595 3640 3495 - 3810, 3825 3810 3825
Chiều Rộng (mm) 1597, 1495 1597 - 1495 1597 1597 1597 1495 - 1665 1665 1665
Chiều Cao (mm) 1522, 1500, 1551 1522 - 1500 1522 1551 1522 1500 - 1490, 1495 1490 1495
Chiều dài cơ sở (mm) 2375, 2345 2375 - 2345 2375 2375 2375 2345 - 2455 2455 2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1410 1410 - - 1410 1410 1410 - - 1450 - 1450
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1417 1417 - - 1417 1417 1417 - - 1440 - 1440
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 150 160 - 150 160 160 160 150 - 135, 160 135 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5, 4.8 5 - 4.8 5 5 5 4.8 - - - -
Kích thước lốp/lazang 155/70R14, 145/70R13 (mâm sắt), 155/65R13 155/70R14 - 145/70R13 (mâm sắt) 155/70R14 155/70R14 155/70R14 155/65R13 - 165/65R14 - 165/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1000, 776 1000 - 776 1000 1000 1000 776 - 975 - 975
Trọng lượng toàn tải (kg) 1367, 1250 1367 - 1250 1367 1367 1367 1250 - 1440 - 1440
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 254 254 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.2 DOHC, SOHC MPI 1.2 DOHC - SOHC MPI 1.2 DOHC 1.2 DOHC - SOHC MPI - G4EE G4EE -
Công suất cực đại (kW) 65, 38, 50 65 - 38 65 65 50 38 - 72, 49 72 49
Công suất cực đại (hp) 80, 51, 67 80 - 51 80 80 67 51 - 97, 66 97 66
Vòng tua tối đa (rpm) 6400, 6000 6400 - 6000 6400 6400 6400 6000 - 6000, 5500 6000 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 108, 71, 89 108 - 71 108 108 89 71 - 125, 99 125 99
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4400 4800 - 4400 4800 4800 4800 4400 - 3200 3200 3200
Kiểu dáng động cơ I, DOHC I - I I I DOHC I - I I I
Số lượng xy lanh 4, 3 4 - 3 4 4 4 3 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, Phía trước Trước - Phía trước Trước Trước Phía trước Phía trước - Phía trước, Trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm, Phun đa điểm MPI - - Phun xăng đa điểm - - Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm - Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - 10.0:1 10.0:1 -
Loại hộp số Sàn, MT Sàn - MT Sàn Sàn MT MT - AT, MT AT MT
Số lượng cấp số 5 5 - 5 5 5 5 5 - 4, 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 - 35 35 35 35 35 - 45 45 45
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 150 - 150
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - 5.6 - 5.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 - Euro 4 - Euro 2 - Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn - Phụ thuộc, thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - - - - - - Dạng cột - Dạng cột
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - - ✕︎ - - - ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn - - ✕︎ - - - ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - - ✕︎ - - ✔︎ ✕︎ - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ - - ✕︎ - - - ✕︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - -
Giá nóc ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ - Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ - Nỉ Nỉ Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - Analog - - Analog Analog - Analog Analog Analog
Vô lăng 3 chấu, Urethane 3 chấu - Urethane 3 chấu 3 chấu Urethane Urethane - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 - - 1 - - - 1 - 1 - 1
Màn hình giải trí Radio, AM/FM, AUX, USB, Radio AM/FM Radio, AM/FM, AUX - - Radio, AM/FM, AUX Radio, AM/FM, AUX, USB Radio AM/FM - - Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, CD -
Hệ thống loa 2, 2 loa, 4, 4 loa 2 - 2 loa 2 4 2 loa 4 loa - 4 loa - 4 loa
Cửa kính Chỉnh tay, Kính lái chỉnh điện - - Chỉnh tay - - Kính lái chỉnh điện Chỉnh tay - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, Radio cassette AUX - Radio cassette AUX AUX AUX Radio cassette - CD/Radio/AUX - CD/Radio/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 - 1 2 2 2 1 - 2, 1 2 1
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai 3 điểm - Dây đai 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - - - -