|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - - - - - - | 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - - - - - - | 2002 2002 2002 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - - - - | 2011 2011 2011 | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - - - | TB TB - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - - - | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1206, 995, 796 1206 995 796 1206 1206 995 995 995 | 1399, 1086 1399 1086 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tay số tay số tay số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 2, 5 2 2 2 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A - - A - - - A - | B, A B A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3595, 3495, 3640 3595 - 3495 3595 3595 3640 3495 - | 3810, 3825 3810 3825 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1597, 1495 1597 - 1495 1597 1597 1597 1495 - | 1665 1665 1665 | |
| Chiều Cao (mm) | 1522, 1500, 1551 1522 - 1500 1522 1551 1522 1500 - | 1490, 1495 1490 1495 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2375, 2345 2375 - 2345 2375 2375 2375 2345 - | 2455 2455 2455 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1410 1410 - - 1410 1410 1410 - - | 1450 - 1450 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1417 1417 - - 1417 1417 1417 - - | 1440 - 1440 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160, 150 160 - 150 160 160 160 150 - | 135, 160 135 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5, 4.8 5 - 4.8 5 5 5 4.8 - | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 155/70R14, 145/70R13 (mâm sắt), 155/65R13 155/70R14 - 145/70R13 (mâm sắt) 155/70R14 155/70R14 155/70R14 155/65R13 - | 165/65R14 - 165/65R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1000, 776 1000 - 776 1000 1000 1000 776 - | 975 - 975 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1367, 1250 1367 - 1250 1367 1367 1367 1250 - | 1440 - 1440 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - - - - - | 254 254 - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.2 DOHC, SOHC MPI 1.2 DOHC - SOHC MPI 1.2 DOHC 1.2 DOHC - SOHC MPI - | G4EE G4EE - | |
| Công suất cực đại (kW) | 65, 38, 50 65 - 38 65 65 50 38 - | 72, 49 72 49 | |
| Công suất cực đại (hp) | 80, 51, 67 80 - 51 80 80 67 51 - | 97, 66 97 66 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6400, 6000 6400 - 6000 6400 6400 6400 6000 - | 6000, 5500 6000 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 108, 71, 89 108 - 71 108 108 89 71 - | 125, 99 125 99 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4800, 4400 4800 - 4400 4800 4800 4800 4400 - | 3200 3200 3200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I, DOHC I - I I I DOHC I - | I I I | |
| Số lượng xy lanh | 4, 3 4 - 3 4 4 4 3 - | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước, Phía trước Trước - Phía trước Trước Trước Phía trước Phía trước - | Phía trước, Trước Phía trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm, Phun đa điểm MPI - - Phun xăng đa điểm - - Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm - | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - - - - - - | 10.0:1 10.0:1 - | |
| Loại hộp số | Sàn, MT Sàn - MT Sàn Sàn MT MT - | AT, MT AT MT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 - 5 5 5 5 5 - | 4, 5 4 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 35 - 35 35 35 35 35 - | 45 45 45 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - - - - - | 150 - 150 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - - - - - | 5.6 - 5.6 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 - Euro 4 - | Euro 2 - Euro 2 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson - | Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn - Phụ thuộc, thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn - | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - | Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - | Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - | Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - | Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | - - - - - - - - - | Dạng cột - Dạng cột | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn - - ✕︎ - - - ✔︎ - | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | Tùy chọn - - ✕︎ - - - ✔︎ - | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Tùy chọn - - ✕︎ - - ✔︎ ✕︎ - | - - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✕︎ - - ✕︎ - - - ✕︎ - | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ - - - - ✔︎ - ✔︎ - | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ - Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ - | Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - - Analog - - Analog Analog - | Analog Analog Analog | |
| Vô lăng | 3 chấu, Urethane 3 chấu - Urethane 3 chấu 3 chấu Urethane Urethane - | - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - - | - - - | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - | Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay | |
| Số vùng điều hòa | 1 - - 1 - - - 1 - | 1 - 1 | |
| Màn hình giải trí | Radio, AM/FM, AUX, USB, Radio AM/FM Radio, AM/FM, AUX - - Radio, AM/FM, AUX Radio, AM/FM, AUX, USB Radio AM/FM - - | Đài AM/FM, CD Đài AM/FM, CD - | |
| Hệ thống loa | 2, 2 loa, 4, 4 loa 2 - 2 loa 2 4 2 loa 4 loa - | 4 loa - 4 loa | |
| Cửa kính | Chỉnh tay, Kính lái chỉnh điện - - Chỉnh tay - - Kính lái chỉnh điện Chỉnh tay - | Chỉnh điện - Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX, Radio cassette AUX - Radio cassette AUX AUX AUX Radio cassette - | CD/Radio/AUX - CD/Radio/AUX | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 2 - 1 2 2 2 1 - | 2, 1 2 1 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế, Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm - | Dây đai 3 điểm - Dây đai 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎ - | - - - | |