So sánh xe Chevrolet Trailblazer 2017 vs Toyota Fortuner 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2009
Năm kết thúc thế hệ
2020
2017
Mã thế hệ
RG
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2499
2694
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4887
4746
Chiều Rộng (mm)
1902
1848
Chiều Cao (mm)
1852
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2845
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1588
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
221
240
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
2150
1710 - 1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
2735
2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.5 L Duramax VGT I4 - T
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
118
Công suất cực đại (hp)
180
158
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
3800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
16.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
Ăng ten in trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da, 2 tông màu đen/xám
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron
Vô lăng
Da, điều chỉnh 2 hướng
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
-
Hệ thống loa
7
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
-
Cổng AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm tất cả các vị trí
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-