So sánh xe Chevrolet Trailblazer 2017 vs Toyota Fortuner 2009

Chevrolet Trailblazer 2017

×

Toyota Fortuner 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 1 - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2009 - 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2017 - 2017 2017
Mã thế hệ RG RG RG RG RG - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2776, 2499 2776 2499 2499 2499 2694, 2494 2694 2694 2494
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4887 4887 4887 4887 4887 4695 - 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1902 1902 1902 1902 1902 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1852, 1848 1852 1848 1848 1852 1850 - 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 2845 2845 2845 2845 2750 - 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 1570 1570 1570 1570 1540 - 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1588 1588 1588 1588 1588 1540 - 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 221, 219 221 219 219 221 220 - 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.9 - 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 265/60R18, 255/65R17 265/60R18 255/65R17 255/65R17 265/60R18 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 2150, 1994 2150 1994 1994 2150 1845, 1800 - 1845 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) 2735, 2605 2735 2605 2605 2735 2450, 2380 - 2450 2380

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.8 L Duramax I4-T, 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.8 L Duramax I4-T 2.5 L Duramax I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) - - - - - 75 - 75 75
Công suất cực đại (hp) 197, 161, 180 197 161 180 180 158, 100.5 - 158 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 3600 3600 3600 3600 5200, 3600 - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500, 380, 440 500 380 440 440 240, 259 - 240 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 2000 2000 2000 2000 3800, 1600-2400 - 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động AT, MT - AT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 4, 5 - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 76 76 76 76 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - - - - - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Kiểu đèn chiếu - Kiểu đèn chiếu Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - -
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính In trên kính - In trên kính In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, 2 tông màu đen/xám, Nỉ Da, 2 tông màu đen/xám Nỉ, 2 tông màu đen/xám Nỉ, 2 tông màu đen/xám Da, 2 tông màu đen/xám Da, Nỉ - Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, điều chỉnh 2 hướng, Nhựa Urethane Da, điều chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Da, điều chỉnh 2 hướng 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 - - - -
Cửa sổ trời - - - - - Không có - Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch - - - -
Hệ thống loa 7, 4 7 4 4 7 - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 - 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Không Lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -