So sánh xe Chevrolet Vivant CDX AT 2007 vs Toyota Innova G 2006

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2004
Năm kết thúc thế hệ
-
2015
Mã thế hệ
-
AN40
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4350
4555
Chiều Rộng (mm)
1755
1770
Chiều Cao (mm)
1580
1745
Chiều dài cơ sở (mm)
2600
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1476
1510
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1480
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
195/60R15
205/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1321
1530
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2170

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 1.6L
1TR-FE, trục cam kép DOHC VVT-i
Công suất cực đại (kW)
90
100
Công suất cực đại (hp)
120
134
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
178
182
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm MPI
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
173
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Độc lập, đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Ăng ten thường
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Nhựa
3 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, trượt
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Radio, Cassette, đầu CD/MP3
-
Hệ thống loa
6
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD, Radio, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
1
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Camera
-
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎