So sánh xe Chrysler 300C 3.5 V6 AWD 2006 vs Mercedes Benz S class S450 2008

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
5
Năm bắt đầu thế hệ
-
2005
Năm kết thúc thế hệ
-
2013
Mã thế hệ
-
W221
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3518
4663
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5209
Chiều Rộng (mm)
-
1871
Chiều Cao (mm)
-
1473
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1604
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1606
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
-
235/55R17W
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1910
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2565
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
560

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M273.922 V8
Công suất cực đại (hp)
-
340
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
460
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2700 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun gián tiếp đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.5:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
16.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Đa liên kết
Hệ thống treo sau
-
Độc lập, Đa liên kết
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa