|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2, 1 2 2 1 2 | 6 6 6 6 6 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008, 2002 2008 2008 2002 2008 | 2015 2015 2015 2015 2015 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2011, 2012 2011 2011 2012 2011 | - - - - - | |
| Mã thế hệ | J300, J200 J300 J300 J200 J300 | AD AD AD AD AD | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C - C | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4600, 4500 4600 4600 4500 4600 | 4570 4570 4570 4570 4570 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1790, 1725 1790 1790 1725 1790 | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1475, 1445 1475 1475 1445 1475 | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685, 2600 2685 2685 2600 2685 | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1545 1545 1545 - 1545 | 1555 - - 1555 - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1560 1560 1560 - 1560 | 1564 - - 1564 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - - - - | 150 150 150 150 150 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17, Sắt 15 inch, 185/65R14, 215/50 R17 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17 | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1305, 1230 1305 1305 1230 1305 | 1280 - - 1280 - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1630 1630 1630 - 1630 | 1760 - - 1760 - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 450 450 - 450 | - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | F18D4 Ecotec 1.8L, Ecotec 1.6 DVVT, DOHC 4 Cyl MPI F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi | |
| Công suất cực đại (kW) | 84, 80 - 84 80 84 | - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 141, 115, 107 141 115 107 115 | 156, 128, 204 156 128 128 204 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6400, 5800 6200 6400 5800 6400 | 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 152, 150 176 152 150 152 | 196, 155, 265 196 155 155 265 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800 3800 - 3800 - | 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng | - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước - | - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI | - - - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1 | - - - - - | |
| Loại hộp số | AT, Sàn AT Sàn Sàn AT | 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 5 5 6 | - - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 - 60 | 50 50 50 50 50 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - - | - - - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 189, 187 189 189 187 189 | - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 9.5, 8, 8.6 9.5 8 - 8.6 | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm | Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | |
| Ăng ten | Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá | - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - ✔︎ - - | - - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da | Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog | - - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da + mạ crom, 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng | - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế | Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay, sấy ghế, Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế | - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40 | - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng | - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không Có Không - Có | Có, Không có Có Không có Có Có | |
| Màn hình giải trí | Radio - - Radio - | Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa, 2 6 loa 2 - 6 loa | 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái | - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM | USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2-6, 2 2-6 2 - 2-6 | 6, 2, 7 6 2 6 7 | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm | - - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - ✔︎ - - | - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ | - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ - - ✕︎ - | |