So sánh xe Daewoo Lacetti 2009 vs Hyundai Elantra 2019

Daewoo Lacetti 2009

×

Hyundai Elantra 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 1 2 2 1 2 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2002 2008 2008 2002 2008 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ 2011, 2012 2011 2011 2012 2011 - - - - - - - - -
Mã thế hệ J300, J200 J300 J300 J200 J300 AD AD AD AD AD AD AD AD AD
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 1999, 1591 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C - C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4600, 4500 4600 4600 4500 4600 4570, 4620 4570 4620 4570 4620 4570 4620 4570 4620
Chiều Rộng (mm) 1790, 1725 1790 1790 1725 1790 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1475, 1445 1475 1475 1445 1475 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2685, 2600 2685 2685 2600 2685 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 - 1545 1549, 1563, 1555 1549 1549 1563 1563 1555 1555 1555 1555
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1560 1560 - 1560 1558, 1572, 1564 1558 1558 1572 1572 1564 1564 1564 1564
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 150, 160 150 160 150 160 150 160 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 - 5.3 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, Sắt 15 inch, 185/65R14, 215/50 R17 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17 195/65 R15 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1305, 1230 1305 1305 1230 1305 1330, 1210, 1230, 1280 1330 1330 1210 1230 1280 1280 1280 1280
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 1630 1630 - 1630 1780, 1730, 1760 1780 1780 1730 1730 1760 1760 1760 1760
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 - 450 458 - 458 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F18D4 Ecotec 1.8L, Ecotec 1.6 DVVT, DOHC 4 Cyl MPI F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi 1.6 T-Gdi
Công suất cực đại (kW) 84, 80 - 84 80 84 - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 141, 115, 107 141 115 107 115 156, 152, 128, 127.5, 204, 203.6 156 152 128 127.5 128 127.5 204 203.6
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6400, 5800 6200 6400 5800 6400 6200, 6300, 6000 6200 6200 6300 6300 6300 6300 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 152, 150 176 152 150 152 196, 192.3, 155, 154.7, 265, 264.9 196 192.3 155 154.7 155 154.7 265 264.9
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 3800 - 3800 - 4000, 4850, 1, 500~4, 500, 1500~4500 4000 4000 4850 4850 4850 4850 1,500~4,500 1500~4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng Thẳng hàng, Thằng hàng - Thẳng hàng - - - Thằng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4 - - - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước - - - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1 - - - - - - - - -
Loại hộp số AT, Sàn AT Sàn Sàn AT 6 AT, AT, 6 MT, 7DCT, DCT 6 AT AT 6 MT 6 MT 6 AT AT 7DCT DCT
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 5 6 6, 7 - 6 - - - 6 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 - 60 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 189, 187 189 189 187 189 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5, 8, 8.6 9.5 8 - 8.6 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 - 7.66 - 7.02 - 6.87 - 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 - 9.75 - 8.8 - 9.29 - 9.89
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 - 6.42 - 5.99 - 5.44 - 5.96
Chế độ vận hành - - - - - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - Eco/ Comfort/ Sport - Eco/ Comfort/ Sport - Eco/ Comfort/ Sport/ Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen HID, LED, Halogen, Bi-Xenon HID LED Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Xenon LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen HID, LED, Halogen, Bi-Xenon HID LED Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-Xenon LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá - - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ - - - - - - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da + mạ crom, 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da - - - Bọc da - Bọc da - Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế, Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40 - - - - - - - - -
Sạc không dây - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tư động, Chỉnh cơ Tư động Tư động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tư động Tư động Tư động Tư động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 2 - 2 - - - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Có Không - Có Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Có Có Không có Không có Có Cửa sổ trời chỉnh điện Có Cửa sổ trời chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Radio - - Radio - Định vị AVN 7 inch, 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch Định vị AVN 7 inch 7 inch
Hệ thống loa 6 loa, 2 6 loa 2 - 6 loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái - - - - - - - - -
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM USB + AUX + Bluetooth, Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 USB + AUX + Bluetooth Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6, 2 2-6 2 - 2-6 6, 2, 7 6 6 2 2 6 6 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - ✕︎ - - - - - ✕︎