So sánh xe Daewoo Lacetti 2009 vs Mazda 3 2026

Daewoo Lacetti 2009

×

Mazda 3 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2, 1 2 2 1 2 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2002 2008 2008 2002 2008 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2011, 2012 2011 2011 2012 2011 - - - - - -
Mã thế hệ J300, J200 J300 J300 J200 J300 BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4600, 4500 4600 4600 4500 4600 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1790, 1725 1790 1790 1725 1790 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1475, 1445 1475 1475 1445 1475 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2685, 2600 2685 2685 2600 2685 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 - 1545 - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 1560 1560 - 1560 - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, Sắt 15 inch, 185/65R14, 215/50 R17 215/50R17 Sắt 15 inch 185/65R14 215/50 R17 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1305, 1230 1305 1305 1230 1305 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 1630 1630 - 1630 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 450 450 - 450 334, 450 334 334 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F18D4 Ecotec 1.8L, Ecotec 1.6 DVVT, DOHC 4 Cyl MPI F18D4 Ecotec 1.8L Ecotec 1.6 DVVT DOHC 4 Cyl MPI Ecotec 1.6 DVVT Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 84, 80 - 84 80 84 - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 141, 115, 107 141 115 107 115 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6400, 5800 6200 6400 5800 6400 - - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 152, 150 176 152 150 152 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 3800 - 3800 - - - - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, I Thẳng hàng Thẳng hàng I Thẳng hàng - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Đặt trước, dẫn động cầu trước - Phía trước Đặt trước, dẫn động cầu trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm MPI Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1 - - - - - -
Loại hộp số AT, Sàn AT Sàn Sàn AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 5 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 - 60 51 51 51 51 51 51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 189, 187 189 189 187 189 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.5, 8, 8.6 9.5 8 - 8.6 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 5.8 6.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 7.1 8.15
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.1 5.16

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - Vây cá Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng, Bọc da + mạ crom, 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng Bọc da + mạ crom 3 chấu, bọc urethane Chỉnh cơ 4 hướng - - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế, Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng, sấy ghế Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế, Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh cơ Chỉnh tay, sấy ghế - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Không gập Gập 60:40 Gập 60:40 Không gập Gập 60:40 - - - - - -
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Cửa sổ trời Có, Không Có Không - Có Không, Có Không Có Không Có Không
Màn hình giải trí Radio - - Radio - 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa 6 loa, 2 6 loa 2 - 6 loa 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, xuống kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái - - - - - -
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6, 2 2-6 2 - 2-6 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎